Cà rốt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cà rốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcà rốtCon thỏ đã ăn một củ cà rốt.
Tiếng Anh · EnglishcarrotThe rabbit ate a carrot.
Tiếng Nga · РусскийморковьКролик съел морковь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolzanahoriaEl conejo se comió una zanahoria.
Tiếng Nhật · 日本語にんじんうさぎがにんじんを食べた。
Tiếng Hàn · 한국어당근토끼가 당근을 먹었다.
Tiếng Pháp · FrançaiscarotteLe lapin a mangé une carotte.
Tiếng Đức · DeutschKarotteDas Kaninchen frisst eine Karotte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscenouraO coelho comeu uma cenoura.
Tiếng Ý · ItalianocarotaIl coniglio ha mangiato una carota.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này