
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà rốt | Con thỏ đã ăn một củ cà rốt. |
| Tiếng Anh · English | carrot | The rabbit ate a carrot. |
| Tiếng Nga · Русский | морковь | Кролик съел морковь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | zanahoria | El conejo se comió una zanahoria. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | にんじん | うさぎがにんじんを食べた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 당근 | 토끼가 당근을 먹었다. |
| Tiếng Pháp · Français | carotte | Le lapin a mangé une carotte. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Karotte | Das Kaninchen frisst eine Karotte. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cenoura | O coelho comeu uma cenoura. |
| Tiếng Ý · Italiano | carota | Il coniglio ha mangiato una carota. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống