Tiền mặt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiền mặtBạn chấp nhận tiền mặt hay thẻ?
Tiếng Anh · EnglishcashDo you accept cash or card?
Tiếng Nga · РусскийналичныеВы принимаете наличные или карту?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolefectivo¿Aceptan efectivo o tarjeta?
Tiếng Nhật · 日本語現金現金とカード、どちらを受け付けますか?
Tiếng Hàn · 한국어현금현금과 카드 어느 것을 받나요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ