
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiền mặt | Bạn chấp nhận tiền mặt hay thẻ? |
| Tiếng Anh · English | cash | Do you accept cash or card? |
| Tiếng Nga · Русский | наличные | Вы принимаете наличные или карту? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | efectivo | ¿Aceptan efectivo o tarjeta? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 現金 | 現金とカード、どちらを受け付けますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 현금 | 현금과 카드 어느 것을 받나요? |