Tiền mặt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiền mặt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiền mặtBạn chấp nhận tiền mặt hay thẻ?
Tiếng Anh · EnglishcashDo you accept cash or card?
Tiếng Nga · РусскийналичныеВы принимаете наличные или карту?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolefectivo¿Aceptan efectivo o tarjeta?
Tiếng Nhật · 日本語現金現金とカード、どちらを受け付けますか?
Tiếng Hàn · 한국어현금현금과 카드 어느 것을 받나요?
Tiếng Pháp · FrançaisespècesVous acceptez les espèces ou la carte ?
Tiếng Đức · DeutschBargeldNehmen Sie Bargeld oder Karte?
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsdinheiro vivoVocês aceitam dinheiro vivo ou cartão?
Tiếng Ý · ItalianocontantiAccettate contanti o carta?

Thêm từ ở trình độ này