Mèo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mèo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmèoCon mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Tiếng Anh · EnglishcatThe cat is sleeping on the sofa.
Tiếng Nga · РусскийкошкаКошка спит на диване.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgatoEl gato está durmiendo en el sofá.
Tiếng Nhật · 日本語猫がソファで眠っています。
Tiếng Hàn · 한국어고양이고양이가 소파에서 자고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ