Mèo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mèo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmèoCon mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Tiếng Anh · EnglishcatThe cat is sleeping on the sofa.
Tiếng Nga · РусскийкошкаКошка спит на диване.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgatoEl gato está durmiendo en el sofá.
Tiếng Nhật · 日本語猫猫がソファで眠っています。
Tiếng Hàn · 한국어고양이고양이가 소파에서 자고 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaischatLe chat dort sur le canapé.
Tiếng Đức · DeutschKatzeDie Katze schläft auf dem Sofa.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgatoO gato está dormindo no sofá.
Tiếng Ý · ItalianogattoIl gatto dorme sul divano.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này