
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mèo | Con mèo đang ngủ trên ghế sofa. |
| Tiếng Anh · English | cat | The cat is sleeping on the sofa. |
| Tiếng Nga · Русский | кошка | Кошка спит на диване. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gato | El gato está durmiendo en el sofá. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 猫 | 猫がソファで眠っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 고양이 | 고양이가 소파에서 자고 있어요. |