Gọi cho mình nhé

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gọi cho mình nhé
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtGọi cho mình nhéGọi cho mình nhé khi tới nơi.
Tiếng Anh · EnglishCall meCall me when you arrive.
Tiếng Nga · РусскийПозвони мнеПозвони мне, как будешь свободен.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolLlámameLlámame si necesitas ayuda.
Tiếng Nhật · 日本語電話して電話して、詳細を教えて。
Tiếng Hàn · 한국어전화해요전화해요, 도착하면 알려줘.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ