
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Gọi cho mình nhé | Gọi cho mình nhé khi tới nơi. |
| Tiếng Anh · English | Call me | Call me when you arrive. |
| Tiếng Nga · Русский | Позвони мне | Позвони мне, как будешь свободен. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Llámame | Llámame si necesitas ayuda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 電話して | 電話して、詳細を教えて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 전화해요 | 전화해요, 도착하면 알려줘. |