
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cắm trại | Cuối tuần này chúng tôi cắm trại bên sông. |
| Tiếng Anh · English | camping | We are camping by the river this weekend. |
| Tiếng Nga · Русский | кемпинг | Мы в кемпинге у реки в эти выходные. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | acampar | Vamos a acampar junto al río este fin de semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キャンプ | 今週末、私たちは川辺でキャンプをする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 캠핑 | 우리는 이번 주말 강가에서 캠핑한다. |
| Tiếng Pháp · Français | camping | Nous faisons du camping près de la rivière ce week-end. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Camping | Am Wochenende fahren wir zum Camping an den Fluss. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | acampar | Vamos acampar perto do rio neste fim de semana. |
| Tiếng Ý · Italiano | campeggio | Questo fine settimana andiamo in campeggio vicino al fiume. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích