Cắm trại

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cắm trại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcắm trạiCuối tuần này chúng tôi cắm trại bên sông.
Tiếng Anh · EnglishcampingWe are camping by the river this weekend.
Tiếng Nga · РусскийкемпингМы в кемпинге у реки в эти выходные.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolacamparVamos a acampar junto al río este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語キャンプ今週末、私たちは川辺でキャンプをする。
Tiếng Hàn · 한국어캠핑우리는 이번 주말 강가에서 캠핑한다.
Tiếng Pháp · FrançaiscampingNous faisons du camping près de la rivière ce week-end.
Tiếng Đức · DeutschCampingAm Wochenende fahren wir zum Camping an den Fluss.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsacamparVamos acampar perto do rio neste fim de semana.
Tiếng Ý · ItalianocampeggioQuesto fine settimana andiamo in campeggio vicino al fiume.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này