Cắm trại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cắm trại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcắm trạiCuối tuần này chúng tôi cắm trại bên sông.
Tiếng Anh · EnglishcampingWe are camping by the river this weekend.
Tiếng Nga · РусскийкемпингМы в кемпинге у реки в эти выходные.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolacamparVamos a acampar junto al río este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語キャンプ今週末、私たちは川辺でキャンプをする。
Tiếng Hàn · 한국어캠핑우리는 이번 주말 강가에서 캠핑한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ