
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cắm trại | Cuối tuần này chúng tôi cắm trại bên sông. |
| Tiếng Anh · English | camping | We are camping by the river this weekend. |
| Tiếng Nga · Русский | кемпинг | Мы в кемпинге у реки в эти выходные. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | acampar | Vamos a acampar junto al río este fin de semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | キャンプ | 今週末、私たちは川辺でキャンプをする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 캠핑 | 우리는 이번 주말 강가에서 캠핑한다. |