
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bình tĩnh | Anh ấy rất bình tĩnh khi lái xe. |
| Tiếng Anh · English | calm | Stay calm during the test. |
| Tiếng Nga · Русский | спокойный | Она спокойная в стрессовых ситуациях. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calmado | Mantente calmado y respira hondo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 落ち着いた | 彼女は落ち着いた態度だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차분한 | 그는 위기 상황에서도 차분했다. |
| Tiếng Pháp · Français | calme | Reste calme pendant l’examen et respire bien. |
| Tiếng Đức · Deutsch | ruhig | Bleib während der Prüfung ruhig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | calmo | Fique calmo e respire fundo. |
| Tiếng Ý · Italiano | calmo | Resta calmo durante il compito. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách