
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bình tĩnh | Anh ấy rất bình tĩnh khi lái xe. |
| Tiếng Anh · English | calm | Stay calm during the test. |
| Tiếng Nga · Русский | спокойный | Она спокойная в стрессовых ситуациях. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | calmado | Mantente calmado y respira hondo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 落ち着いた | 彼女は落ち着いた態度だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차분한 | 그는 위기 상황에서도 차분했다. |