Bình tĩnh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bình tĩnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbình tĩnhAnh ấy rất bình tĩnh khi lái xe.
Tiếng Anh · EnglishcalmStay calm during the test.
Tiếng Nga · РусскийспокойныйОна спокойная в стрессовых ситуациях.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcalmadoMantente calmado y respira hondo.
Tiếng Nhật · 日本語落ち着いた彼女は落ち着いた態度だった。
Tiếng Hàn · 한국어차분한그는 위기 상황에서도 차분했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ