
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiền lẻ | Bạn có thể trả lại tiền lẻ từ mười không? |
| Tiếng Anh · English | change | Can you give me change for a ten? |
| Tiếng Nga · Русский | сдача | Вы можете дать мне сдачу с десятки? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cambio | ¿Me puedes dar cambio de un diez? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | お釣り | 10ドルの札のお釣りをもらえますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잔돈 | 십 달러 지폐에서 잔돈 주실 수 있나요? |