
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cục sạc | Tôi cần cục sạc cho chuyến đi. |
| Tiếng Anh · English | charger | I need my charger for the trip. |
| Tiếng Nga · Русский | зарядное | Мне нужен мой зарядное для поездки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cargador | Necesito mi cargador para el viaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 充電器 | 旅行に充電器が必要だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 충전기 | 여행에 충전기가 필요해. |