Cục sạc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cục sạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcục sạcTôi cần cục sạc cho chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishchargerI need my charger for the trip.
Tiếng Nga · РусскийзарядноеМне нужен мой зарядное для поездки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcargadorNecesito mi cargador para el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語充電器旅行に充電器が必要だ。
Tiếng Hàn · 한국어충전기여행에 충전기가 필요해.
Tiếng Pháp · FrançaischargeurJ’ai besoin de mon chargeur pour le voyage.
Tiếng Đức · DeutschLadegerätIch brauche mein Ladegerät für die Reise.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscarregadorPreciso do meu carregador para a viagem.
Tiếng Ý · ItalianocaricabatterieMi serve il caricabatterie per il viaggio.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này