Cục sạc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cục sạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcục sạcTôi cần cục sạc cho chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishchargerI need my charger for the trip.
Tiếng Nga · РусскийзарядноеМне нужен мой зарядное для поездки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcargadorNecesito mi cargador para el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語充電器旅行に充電器が必要だ。
Tiếng Hàn · 한국어충전기여행에 충전기가 필요해.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ