Thanh toán

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thanh toán
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthanh toánTiến hành thanh toán khi bạn sẵn sàng.
Tiếng Anh · EnglishcheckoutProceed to checkout when you are ready.
Tiếng Nga · РусскийоплатаПерейдите к оплате, когда будете готовы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpagoProcede al pago cuando estés listo.
Tiếng Nhật · 日本語会計準備ができたら会計に進んでください。
Tiếng Hàn · 한국어결제준비되면 결제하세요.
Tiếng Pháp · FrançaispaiementPassez au paiement quand vous êtes prêt.
Tiếng Đức · DeutschKasseWenn du fertig bist, geh weiter zur Kasse.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscaixaA fila do caixa está enorme hoje.
Tiếng Ý · ItalianocassaOggi alla cassa c’è una fila enorme.

Thêm từ ở trình độ này