
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thanh toán | Tiến hành thanh toán khi bạn sẵn sàng. |
| Tiếng Anh · English | checkout | Proceed to checkout when you are ready. |
| Tiếng Nga · Русский | оплата | Перейдите к оплате, когда будете готовы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pago | Procede al pago cuando estés listo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 会計 | 準備ができたら会計に進んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 결제 | 준비되면 결제하세요. |