Thanh toán

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thanh toán
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthanh toánTiến hành thanh toán khi bạn sẵn sàng.
Tiếng Anh · EnglishcheckoutProceed to checkout when you are ready.
Tiếng Nga · РусскийоплатаПерейдите к оплате, когда будете готовы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpagoProcede al pago cuando estés listo.
Tiếng Nhật · 日本語会計準備ができたら会計に進んでください。
Tiếng Hàn · 한국어결제준비되면 결제하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ