
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Cạn ly! | Cạn ly! Chúc mừng nhé. |
| Tiếng Anh · English | Cheers! | Cheers! To our friendship. |
| Tiếng Nga · Русский | За нас! | За нас! Пусть всё будет хорошо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Salud! | ¡Salud! Por tu éxito. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 乾杯! | 乾杯!今日はおめでとう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 건배! | 건배! 좋은 하루 되길. |