Phô mai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phô mai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphô maiChúng tôi cho phô mai vào bánh mì.
Tiếng Anh · EnglishcheeseWe put cheese on the sandwich.
Tiếng Nga · РусскийсырМы положили сыр в бутерброд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolquesoPonemos queso en el sándwich.
Tiếng Nhật · 日本語チーズサンドイッチにチーズをのせます。
Tiếng Hàn · 한국어치즈우리는 샌드위치에 치즈를 넣어요.
Tiếng Pháp · FrançaisfromageNous mettons du fromage dans le sandwich.
Tiếng Đức · DeutschKäseWir legen Käse auf das Brot.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsqueijoColocamos queijo no sanduíche.
Tiếng Ý · ItalianoformaggioAbbiamo messo il formaggio nel panino.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này