
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phô mai | Chúng tôi cho phô mai vào bánh mì. |
| Tiếng Anh · English | cheese | We put cheese on the sandwich. |
| Tiếng Nga · Русский | сыр | Мы положили сыр в бутерброд. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | queso | Ponemos queso en el sándwich. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | チーズ | サンドイッチにチーズをのせます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 치즈 | 우리는 샌드위치에 치즈를 넣어요. |
| Tiếng Pháp · Français | fromage | Nous mettons du fromage dans le sandwich. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Käse | Wir legen Käse auf das Brot. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | queijo | Colocamos queijo no sanduíche. |
| Tiếng Ý · Italiano | formaggio | Abbiamo messo il formaggio nel panino. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống