Phô mai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phô mai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphô maiChúng tôi cho phô mai vào bánh mì.
Tiếng Anh · EnglishcheeseWe put cheese on the sandwich.
Tiếng Nga · РусскийсырМы положили сыр в бутерброд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolquesoPonemos queso en el sándwich.
Tiếng Nhật · 日本語チーズサンドイッチにチーズをのせます。
Tiếng Hàn · 한국어치즈우리는 샌드위치에 치즈를 넣어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ