Dàn hợp xướng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dàn hợp xướng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdàn hợp xướngDàn hợp xướng đã hát ở nhà thờ.
Tiếng Anh · EnglishchoirThe choir sang at the church.
Tiếng Nga · РусскийхорХор пел в церкви.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcoroEl coro cantó en la iglesia.
Tiếng Nhật · 日本語合唱団合唱団が教会で歌った。
Tiếng Hàn · 한국어합창단합창단이 교회에서 노래했다.
Tiếng Pháp · FrançaischoraleLa chorale a chanté à l’église.
Tiếng Đức · DeutschChorDer Chor hat in der Kirche gesungen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscoralO coral cantou na igreja.
Tiếng Ý · ItalianocoroIl coro ha cantato in chiesa.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này