Việc nhà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Việc nhà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtviệc nhàCô ấy làm việc nhà vào thứ bảy.
Tiếng Anh · EnglishchoreShe does the household chores on Saturdays.
Tiếng Nga · Русскийдомашняя работаОна делает домашнюю работу по субботам.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltareaElla hace las tareas del hogar los sábados.
Tiếng Nhật · 日本語家事彼女は土曜日に家事をします。
Tiếng Hàn · 한국어집안일그녀는 토요일에 집안일을 해요.
Tiếng Pháp · Françaistâche ménagèreElle fait les tâches ménagères le samedi.
Tiếng Đức · DeutschHausarbeitSamstags erledigt sie die Hausarbeit.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstarefa domésticaLavar a louça é a tarefa doméstica que eu mais odeio.
Tiếng Ý · Italianofaccenda domesticaLavare i piatti è la faccenda domestica che odio di più.

Thêm từ ở trình độ này