
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điệp khúc | Mọi người cùng hát điệp khúc. |
| Tiếng Anh · English | chorus | Everyone sang the chorus together. |
| Tiếng Nga · Русский | припев | Все вместе спели припев. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estribillo | Todos cantaron el estribillo juntos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サビ | みんなでサビを歌った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 후렴 | 모두가 후렴을 함께 불렀다. |
| Tiếng Pháp · Français | refrain | Tout le monde a chanté le refrain ensemble. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Refrain | Alle haben zusammen den Refrain gesungen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | refrão | Todo mundo cantou o refrão junto. |
| Tiếng Ý · Italiano | ritornello | Tutti hanno cantato il ritornello insieme. |