Mũm mĩm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mũm mĩm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmũm mĩmEm bé mũm mĩm.
Tiếng Anh · EnglishchubbyThe baby is chubby.
Tiếng Nga · РусскийпухлыйМалыш пухлый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolregordeteEl bebé está regordete.
Tiếng Nhật · 日本語ふっくらした赤ちゃんはふっくらしている。
Tiếng Hàn · 한국어통통한아기가 통통하다.
Tiếng Pháp · FrançaispoteléLe bébé est tout potelé et très souriant.
Tiếng Đức · DeutschpummeligDas Baby ist pummelig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgordinhoO bebê está gordinho.
Tiếng Ý · ItalianopaffutoIl bambino è paffuto.

Thêm từ ở trình độ này