
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mũm mĩm | Em bé mũm mĩm. |
| Tiếng Anh · English | chubby | The baby is chubby. |
| Tiếng Nga · Русский | пухлый | Малыш пухлый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | regordete | El bebé está regordete. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ふっくらした | 赤ちゃんはふっくらしている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 통통한 | 아기가 통통하다. |