Nhà thờ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà thờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà thờHọ đi nhà thờ mỗi chủ nhật.
Tiếng Anh · EnglishchurchThey attend church every Sunday.
Tiếng Nga · РусскийцерковьОни ходят в церковь каждое воскресенье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoliglesiaEllos asisten a la iglesia todos los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語教会彼らは毎週日曜日に教会に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어교회그들은 매주 일요일 교회에 다녀요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ