
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà thờ | Họ đi nhà thờ mỗi chủ nhật. |
| Tiếng Anh · English | church | They attend church every Sunday. |
| Tiếng Nga · Русский | церковь | Они ходят в церковь каждое воскресенье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | iglesia | Ellos asisten a la iglesia todos los domingos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 教会 | 彼らは毎週日曜日に教会に行きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 교회 | 그들은 매주 일요일 교회에 다녀요. |