Nhà thờ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà thờ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà thờHọ đi nhà thờ mỗi chủ nhật.
Tiếng Anh · EnglishchurchThey attend church every Sunday.
Tiếng Nga · РусскийцерковьОни ходят в церковь каждое воскресенье.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoliglesiaEllos asisten a la iglesia todos los domingos.
Tiếng Nhật · 日本語教会彼らは毎週日曜日に教会に行きます。
Tiếng Hàn · 한국어교회그들은 매주 일요일 교회에 다녀요.
Tiếng Pháp · FrançaiségliseIls vont à l’église tous les dimanches.
Tiếng Đức · DeutschKircheSie gehen jeden Sonntag in die Kirche.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsigrejaEles vão à igreja todo domingo.
Tiếng Ý · ItalianochiesaVanno in chiesa ogni domenica.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này