
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vách đá | Chúng tôi đứng ở mép vách đá. |
| Tiếng Anh · English | cliff | We stood at the edge of the cliff. |
| Tiếng Nga · Русский | утёс | Мы стояли на краю утёса. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | acantilado | Estuvimos en el borde del acantilado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 崖 | 私たちは崖の端に立っていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 절벽 | 우리는 절벽 가장자리에 섰다. |