Vách đá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vách đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvách đáChúng tôi đứng ở mép vách đá.
Tiếng Anh · EnglishcliffWe stood at the edge of the cliff.
Tiếng Nga · РусскийутёсМы стояли на краю утёса.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolacantiladoEstuvimos en el borde del acantilado.
Tiếng Nhật · 日本語私たちは崖の端に立っていた。
Tiếng Hàn · 한국어절벽우리는 절벽 가장자리에 섰다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ