Vách đá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vách đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvách đáChúng tôi đứng ở mép vách đá.
Tiếng Anh · EnglishcliffWe stood at the edge of the cliff.
Tiếng Nga · РусскийутёсМы стояли на краю утёса.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolacantiladoEstuvimos en el borde del acantilado.
Tiếng Nhật · 日本語崖私たちは崖の端に立っていた。
Tiếng Hàn · 한국어절벽우리는 절벽 가장자리에 섰다.
Tiếng Pháp · FrançaisfalaiseNous étions au bord de la falaise.
Tiếng Đức · DeutschKlippeWir standen am Rand der Klippe.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspenhascoFicamos na beira do penhasco.
Tiếng Ý · ItalianoscoglieraEravamo sul bordo della scogliera.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này