Máy tính

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy tính
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy tínhMáy tính hôm nay chạy chậm.
Tiếng Anh · EnglishcomputerThe computer is running slowly today.
Tiếng Nga · РусскийкомпьютерКомпьютер сегодня работает медленно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolordenadorEl ordenador va lento hoy.
Tiếng Nhật · 日本語コンピューター今日はコンピューターの動きが遅いです。
Tiếng Hàn · 한국어컴퓨터컴퓨터가 오늘 느리게 작동해요.
Tiếng Pháp · FrançaisordinateurL’ordinateur est très lent depuis ce matin.
Tiếng Đức · DeutschComputerDer Computer ist heute sehr langsam.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscomputadorO computador está lento hoje.
Tiếng Ý · ItalianocomputerOggi il computer è lento.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này