
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy tính | Máy tính hôm nay chạy chậm. |
| Tiếng Anh · English | computer | The computer is running slowly today. |
| Tiếng Nga · Русский | компьютер | Компьютер сегодня работает медленно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ordenador | El ordenador va lento hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コンピューター | 今日はコンピューターの動きが遅いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 컴퓨터 | 컴퓨터가 오늘 느리게 작동해요. |