Bối rối

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bối rối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbối rốiTôi cảm thấy bối rối vì hướng dẫn.
Tiếng Anh · EnglishconfusedI felt confused by the directions.
Tiếng Nga · РусскийсмущённыйМеня смутило это указание.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconfundidoMe sentí confundido con las indicaciones.
Tiếng Nhật · 日本語混乱したその案内に混乱した。
Tiếng Hàn · 한국어혼란스러운나는 안내 때문에 혼란스러웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ