
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bối rối | Tôi cảm thấy bối rối vì hướng dẫn. |
| Tiếng Anh · English | confused | I felt confused by the directions. |
| Tiếng Nga · Русский | смущённый | Меня смутило это указание. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | confundido | Me sentí confundido con las indicaciones. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 混乱した | その案内に混乱した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 혼란스러운 | 나는 안내 때문에 혼란스러웠다. |