Đếm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đếm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđếmLàm ơn đếm các chiếc ghế.
Tiếng Anh · EnglishcountPlease count the chairs.
Tiếng Nga · РусскийсчитатьПожалуйста, посчитай стулья.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcontarPor favor cuenta las sillas.
Tiếng Nhật · 日本語数える椅子を数えてください。
Tiếng Hàn · 한국어세다의자를 세어 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ