
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đếm | Làm ơn đếm các chiếc ghế. |
| Tiếng Anh · English | count | Please count the chairs. |
| Tiếng Nga · Русский | считать | Пожалуйста, посчитай стулья. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | contar | Por favor cuenta las sillas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 数える | 椅子を数えてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 세다 | 의자를 세어 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | compter | Compte les chaises, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | zählen | Zähl bitte die Stühle. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | contar | Por favor, conte as cadeiras. |
| Tiếng Ý · Italiano | contare | Per favore, conta le sedie. |