Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bò
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtCon bò gặm cỏ trên đồng cỏ.
Tiếng Anh · EnglishcowThe cow grazes in the meadow.
Tiếng Nga · РусскийкороваКорова пасётся на лугу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvacaLa vaca pasta en el prado.
Tiếng Nhật · 日本語牛が牧草地で草を食べています。
Tiếng Hàn · 한국어소가 초원에서 풀을 뜯고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ