Bò

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bò
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbòCon bò gặm cỏ trên đồng cỏ.
Tiếng Anh · EnglishcowThe cow grazes in the meadow.
Tiếng Nga · РусскийкороваКорова пасётся на лугу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvacaLa vaca pasta en el prado.
Tiếng Nhật · 日本語牛牛が牧草地で草を食べています。
Tiếng Hàn · 한국어소소가 초원에서 풀을 뜯고 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisvacheLa vache broute dans le pré.
Tiếng Đức · DeutschKuhDie Kuh grast auf der Wiese.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvacaA vaca está pastando no campo.
Tiếng Ý · ItalianomuccaLa mucca pascola nel prato.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này