Cua

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cua
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcuaCon cua lội nhanh trên bãi cát.
Tiếng Anh · EnglishcrabA crab scuttled along the sand.
Tiếng Nga · РусскийкрабКраб быстро побежал по песку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcangrejoUn cangrejo caminó rápidamente por la arena.
Tiếng Nhật · 日本語カニカニが砂の上を走った。
Tiếng Hàn · 한국어게가 모래 위를 잽싸게 기어갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ