
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cua | Con cua lội nhanh trên bãi cát. |
| Tiếng Anh · English | crab | A crab scuttled along the sand. |
| Tiếng Nga · Русский | краб | Краб быстро побежал по песку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cangrejo | Un cangrejo caminó rápidamente por la arena. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カニ | カニが砂の上を走った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 게 | 게가 모래 위를 잽싸게 기어갔다. |
| Tiếng Pháp · Français | crabe | Un crabe court sur le sable. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krabbe | Eine Krabbe läuft über den Sand. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | caranguejo | Um caranguejo correu pela areia. |
| Tiếng Ý · Italiano | granchio | Un granchio correva sulla sabbia. |
Chủ đề: Động vật