
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nấu ăn | Chúng tôi thích nấu ăn cùng nhau. |
| Tiếng Anh · English | cooking | We enjoy cooking together. |
| Tiếng Nga · Русский | приготовление | Мы любим готовить вместе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cocina | Nos gusta cocinar juntos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 料理 | 私たちは一緒に料理を楽しむ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 요리 | 우리는 함께 요리하는 것을 좋아한다. |