Nấu ăn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nấu ăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnấu ănChúng tôi thích nấu ăn cùng nhau.
Tiếng Anh · EnglishcookingWe enjoy cooking together.
Tiếng Nga · РусскийприготовлениеМы любим готовить вместе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcocinaNos gusta cocinar juntos.
Tiếng Nhật · 日本語料理私たちは一緒に料理を楽しむ。
Tiếng Hàn · 한국어요리우리는 함께 요리하는 것을 좋아한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ