
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | góc | Có hiệu thuốc ở góc phố. |
| Tiếng Anh · English | corner | There's a pharmacy on the corner. |
| Tiếng Nga · Русский | угол | На углу есть аптека. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | esquina | Hay una farmacia en la esquina. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 角 | 角に薬局があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 모퉁이 | 모퉁이에 약국이 있어요. |