Buổi hòa nhạc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi hòa nhạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi hòa nhạcChúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.
Tiếng Anh · EnglishconcertWe bought tickets for the concert.
Tiếng Nga · РусскийконцертМы купили билеты на концерт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconciertoCompramos entradas para el concierto.
Tiếng Nhật · 日本語コンサート私たちはコンサートのチケットを買いました。
Tiếng Hàn · 한국어콘서트우리는 콘서트 티켓을 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ