
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tự tin | Cô ấy rất tự tin khi nói trước đám đông. |
| Tiếng Anh · English | confident | She looks confident during the presentation. |
| Tiếng Nga · Русский | уверенный | Он уверен в своих решениях. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | seguro | Se ve muy seguro en la entrevista. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 自信がある | 彼は自信がある態度で話した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자신감 있는 | 그녀는 발표에서 자신감 있는 모습을 보였다. |