Tự tin

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tự tin
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttự tinCô ấy rất tự tin khi nói trước đám đông.
Tiếng Anh · EnglishconfidentShe looks confident during the presentation.
Tiếng Nga · РусскийуверенныйОн уверен в своих решениях.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolseguroSe ve muy seguro en la entrevista.
Tiếng Nhật · 日本語自信がある彼は自信がある態度で話した。
Tiếng Hàn · 한국어자신감 있는그녀는 발표에서 자신감 있는 모습을 보였다.
Tiếng Pháp · Françaissûr de soiElle a l’air sûre d’elle pendant la présentation.
Tiếng Đức · DeutschselbstbewusstBei der Präsentation wirkt sie selbstbewusst.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsconfianteEle parecia muito confiante na entrevista.
Tiếng Ý · Italianosicuro di séDurante la presentazione sembra sicura di sé.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này