
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chúc mừng! | Chúc mừng! Thật tuyệt vời. |
| Tiếng Anh · English | Congratulations! | Congratulations! You did it. |
| Tiếng Nga · Русский | Поздравляю! | Поздравляю! Ты заслужил это. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Felicidades! | ¡Felicidades por tu logro! |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おめでとう! | おめでとう!よく頑張ったね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 축하해요! | 축하해요! 정말 기쁘네요. |
| Tiếng Pháp · Français | Félicitations ! | Félicitations ! Tu as réussi ton examen. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Herzlichen Glückwunsch! | Herzlichen Glückwunsch! Du hast es geschafft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Parabéns! | Parabéns! Você passou na prova. |
| Tiếng Ý · Italiano | Congratulazioni! | Congratulazioni! Ce l’hai fatta. |