Hài lòng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hài lòng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthài lòngCô ấy trông hài lòng khi đọc sách.
Tiếng Anh · EnglishcontentShe looked content reading the book.
Tiếng Nga · РусскийдовольныйОна выглядела довольной, читая книгу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcontentoElla parecía contenta leyendo el libro.
Tiếng Nhật · 日本語満足している彼女は本を読んで満足そうだった。
Tiếng Hàn · 한국어만족한그녀는 책을 읽으며 만족해 보였다.
Tiếng Pháp · FrançaiscontentElle avait l’air contente en lisant son livre.
Tiếng Đức · DeutschzufriedenSie sah beim Lesen zufrieden aus.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscontenteEla parecia contente lendo o livro.
Tiếng Ý · ItalianocontentoLeggendo il libro sembrava contenta.

Thêm từ ở trình độ này