
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hài lòng | Cô ấy trông hài lòng khi đọc sách. |
| Tiếng Anh · English | content | She looked content reading the book. |
| Tiếng Nga · Русский | довольный | Она выглядела довольной, читая книгу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | contento | Ella parecía contenta leyendo el libro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 満足している | 彼女は本を読んで満足そうだった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 만족한 | 그녀는 책을 읽으며 만족해 보였다. |