Chuyến nối

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chuyến nối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchuyến nốiChuyến nối của chúng tôi khởi hành trong chín mươi phút.
Tiếng Anh · EnglishconnectionOur connection leaves in ninety minutes.
Tiếng Nga · РусскийстыковкаНаша стыковка отправляется через девяносто минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconexiónNuestra conexión sale en noventa minutos.
Tiếng Nhật · 日本語乗り継ぎ便乗り継ぎ便は90分後に出発します。
Tiếng Hàn · 한국어환승편우리 환승편은 90분 후에 출발한다.
Tiếng Pháp · FrançaiscorrespondanceNotre correspondance part dans quatre-vingt-dix minutes.
Tiếng Đức · DeutschAnschlussUnser Anschluss fährt in neunzig Minuten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsconexãoNossa conexão sai em noventa minutos.
Tiếng Ý · ItalianocoincidenzaLa nostra coincidenza parte tra novanta minuti.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này