
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cốc | Cô ấy uống trà từ cốc. |
| Tiếng Anh · English | cup | She drank tea from a cup. |
| Tiếng Nga · Русский | чашка | Она пила чай из чашки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | taza | Bebió té de una taza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | カップ | 彼女はカップでお茶を飲んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 컵 | 그녀는 컵으로 차를 마셨다. |
| Tiếng Pháp · Français | tasse | Elle a bu du thé dans une tasse. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tasse | Sie trinkt Tee aus einer Tasse. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | xícara | Ela tomou chá numa xícara. |
| Tiếng Ý · Italiano | tazza | Ha bevuto il tè da una tazza. |