Cốc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcốcCô ấy uống trà từ cốc.
Tiếng Anh · EnglishcupShe drank tea from a cup.
Tiếng Nga · РусскийчашкаОна пила чай из чашки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltazaBebió té de una taza.
Tiếng Nhật · 日本語カップ彼女はカップでお茶を飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어컵그녀는 컵으로 차를 마셨다.
Tiếng Pháp · FrançaistasseElle a bu du thé dans une tasse.
Tiếng Đức · DeutschTasseSie trinkt Tee aus einer Tasse.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsxícaraEla tomou chá numa xícara.
Tiếng Ý · ItalianotazzaHa bevuto il tè da una tazza.

Thêm từ ở trình độ này