
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đi xe đạp | Chúng tôi thích đi xe đạp ven sông. |
| Tiếng Anh · English | cycling | We enjoy cycling by the river. |
| Tiếng Nga · Русский | велоспорт | Мы любим кататься на велосипеде у реки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ciclismo | Disfrutamos del ciclismo junto al río. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サイクリング | 私たちは川沿いでサイクリングを楽しみます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자전거 타기 | 우리는 강가에서 자전거 타는 것을 즐깁니다. |
| Tiếng Pháp · Français | cyclisme | Nous aimons le cyclisme le long de la rivière. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Radfahren | Wir fahren gern Rad am Fluss entlang. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ciclismo | A gente curte fazer ciclismo perto do rio. |
| Tiếng Ý · Italiano | ciclismo | Il ciclismo lungo il fiume ci piace molto. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích