Đi xe đạp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đi xe đạp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđi xe đạpChúng tôi thích đi xe đạp ven sông.
Tiếng Anh · EnglishcyclingWe enjoy cycling by the river.
Tiếng Nga · РусскийвелоспортМы любим кататься на велосипеде у реки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolciclismoDisfrutamos del ciclismo junto al río.
Tiếng Nhật · 日本語サイクリング私たちは川沿いでサイクリングを楽しみます。
Tiếng Hàn · 한국어자전거 타기우리는 강가에서 자전거 타는 것을 즐깁니다.
Tiếng Pháp · FrançaiscyclismeNous aimons le cyclisme le long de la rivière.
Tiếng Đức · DeutschRadfahrenWir fahren gern Rad am Fluss entlang.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsciclismoA gente curte fazer ciclismo perto do rio.
Tiếng Ý · ItalianociclismoIl ciclismo lungo il fiume ci piace molto.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này