Nhảy

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhảy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnhảyHọ học nhảy cùng nhau.
Tiếng Anh · EnglishdanceThey take dance lessons together.
Tiếng Nga · РусскийтанецОни берут уроки танца вместе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbaileToman clases de baile juntos.
Tiếng Nhật · 日本語ダンス彼らは一緒にダンスレッスンを受けます。
Tiếng Hàn · 한국어댄스그들은 함께 댄스 수업을 듣습니다.
Tiếng Pháp · FrançaisdanseIls prennent des cours de danse ensemble.
Tiếng Đức · DeutschTanzDer letzte Tanz war der schönste.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdançaEles fazem aula de dança juntos.
Tiếng Ý · ItalianodanzaPrendono lezioni di danza insieme.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này