Nhảy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhảy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnhảyHọ học nhảy cùng nhau.
Tiếng Anh · EnglishdanceThey take dance lessons together.
Tiếng Nga · РусскийтанецОни берут уроки танца вместе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbaileToman clases de baile juntos.
Tiếng Nhật · 日本語ダンス彼らは一緒にダンスレッスンを受けます。
Tiếng Hàn · 한국어댄스그들은 함께 댄스 수업을 듣습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ