
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhảy | Họ học nhảy cùng nhau. |
| Tiếng Anh · English | dance | They take dance lessons together. |
| Tiếng Nga · Русский | танец | Они берут уроки танца вместе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | baile | Toman clases de baile juntos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ダンス | 彼らは一緒にダンスレッスンを受けます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 댄스 | 그들은 함께 댄스 수업을 듣습니다. |