Con gái

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Con gái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcon gáiCon gái họ đang vẽ một bức tranh.
Tiếng Anh · EnglishdaughterTheir daughter is drawing a picture.
Tiếng Nga · РусскийдочьИх дочь рисует картину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhijaSu hija está dibujando un dibujo.
Tiếng Nhật · 日本語娘彼らの娘は絵を描いています。
Tiếng Hàn · 한국어딸그들의 딸이 그림을 그리고 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisfilleLeur fille fait un dessin dans sa chambre.
Tiếng Đức · DeutschTochterIhre Tochter malt ein Bild.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfilhaA filha dela está fazendo um desenho.
Tiếng Ý · ItalianofigliaLa loro figlia sta facendo un disegno.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này