Con gái

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Con gái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcon gáiCon gái họ đang vẽ một bức tranh.
Tiếng Anh · EnglishdaughterTheir daughter is drawing a picture.
Tiếng Nga · РусскийдочьИх дочь рисует картину.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhijaSu hija está dibujando un dibujo.
Tiếng Nhật · 日本語彼らの娘は絵を描いています。
Tiếng Hàn · 한국어그들의 딸이 그림을 그리고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ