
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | con gái | Con gái họ đang vẽ một bức tranh. |
| Tiếng Anh · English | daughter | Their daughter is drawing a picture. |
| Tiếng Nga · Русский | дочь | Их дочь рисует картину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hija | Su hija está dibujando un dibujo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 娘 | 彼らの娘は絵を描いています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 딸 | 그들의 딸이 그림을 그리고 있어요. |