
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngày | Tôi làm việc năm ngày một tuần. |
| Tiếng Anh · English | day | I work five days a week. |
| Tiếng Nga · Русский | день | Я работаю пять дней в неделю. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | día | Trabajo cinco días a la semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 日 | 私は週に五日働きます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일 | 저는 일주일에 다섯 일 일해요. |