Ngày

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtngàyTôi làm việc năm ngày một tuần.
Tiếng Anh · EnglishdayI work five days a week.
Tiếng Nga · РусскийденьЯ работаю пять дней в неделю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldíaTrabajo cinco días a la semana.
Tiếng Nhật · 日本語私は週に五日働きます。
Tiếng Hàn · 한국어저는 일주일에 다섯 일 일해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ