Ngày

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtngàyTôi làm việc năm ngày một tuần.
Tiếng Anh · EnglishdayI work five days a week.
Tiếng Nga · РусскийденьЯ работаю пять дней в неделю.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldíaTrabajo cinco días a la semana.
Tiếng Nhật · 日本語日私は週に五日働きます。
Tiếng Hàn · 한국어일저는 일주일에 다섯 일 일해요.
Tiếng Pháp · FrançaisjourJe travaille cinq jours par semaine.
Tiếng Đức · DeutschTagIch arbeite fünf Tage in der Woche.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdiaEu trabalho cinco dias por semana.
Tiếng Ý · ItalianogiornoLavoro cinque giorni alla settimana.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này