Hươu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hươu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthươuChúng tôi thấy một con hươu gần sông.
Tiếng Anh · EnglishdeerWe saw a deer near the river.
Tiếng Nga · РусскийоленьМы увидели оленя у реки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolciervoVimos un ciervo cerca del río.
Tiếng Nhật · 日本語シカ川の近くでシカを見た。
Tiếng Hàn · 한국어사슴우리는 강 근처에서 사슴을 보았다.
Tiếng Pháp · FrançaiscerfNous avons vu un cerf près de la rivière.
Tiếng Đức · DeutschRehWir haben ein Reh am Fluss gesehen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscervoVimos um cervo perto do rio.
Tiếng Ý · ItalianocervoAbbiamo visto un cervo vicino al fiume.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này