Hươu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hươu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthươuChúng tôi thấy một con hươu gần sông.
Tiếng Anh · EnglishdeerWe saw a deer near the river.
Tiếng Nga · РусскийоленьМы увидели оленя у реки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolciervoVimos un ciervo cerca del río.
Tiếng Nhật · 日本語シカ川の近くでシカを見た。
Tiếng Hàn · 한국어사슴우리는 강 근처에서 사슴을 보았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ