Bàn học

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn học
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn họcEm đặt hộp bút trên bàn học.
Tiếng Anh · EnglishdeskShe placed her book on the desk.
Tiếng Nga · РусскийпартаНа парте лежит тетрадь и ручка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescritorioEl escritorio está junto a la ventana.
Tiếng Nhật · 日本語机の上にペンケースがある。
Tiếng Hàn · 한국어책상책상 위에 노트가 놓여 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ