
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn học | Em đặt hộp bút trên bàn học. |
| Tiếng Anh · English | desk | She placed her book on the desk. |
| Tiếng Nga · Русский | парта | На парте лежит тетрадь и ручка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escritorio | El escritorio está junto a la ventana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 机 | 机の上にペンケースがある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 책상 | 책상 위에 노트가 놓여 있다. |