Bữa tối

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bữa tối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbữa tốibữa tối
Tiếng Anh · Englishdinnerdinner
Tiếng Nga · Русскийужинужин
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcenacena
Tiếng Nhật · 日本語晩ごはん晩ごはん
Tiếng Hàn · 한국어저녁저녁
Tiếng Pháp · FrançaisdînerLe dîner est prêt à huit heures.
Tiếng Đức · DeutschAbendessenDas Abendessen ist um sieben Uhr.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsjantarO jantar fica pronto às oito.
Tiếng Ý · ItalianocenaLa cena è pronta alle otto.

Thêm từ ở trình độ này