Món tráng miệng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Món tráng miệng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmón tráng miệngChúng tôi chia sẻ món tráng miệng socola.
Tiếng Anh · EnglishdessertWe shared a chocolate dessert.
Tiếng Nga · РусскийдесертМы поделили шоколадный десерт.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpostreCompartimos un postre de chocolate.
Tiếng Nhật · 日本語デザートチョコレートのデザートを分けた。
Tiếng Hàn · 한국어디저트우리는 초콜릿 디저트를 나눠 먹었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ