Phòng ăn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng ăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng ănChúng tôi ăn cùng nhau ở phòng ăn.
Tiếng Anh · Englishdining roomWe eat together in the dining room.
Tiếng Nga · РусскийстоловаяМы едим вместе в столовой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcomedorComemos juntos en el comedor.
Tiếng Nhật · 日本語食堂私たちは食堂で一緒に食事をします。
Tiếng Hàn · 한국어식당우리는 식당에서 함께 식사해요.
Tiếng Pháp · Françaissalle à mangerNous mangeons ensemble dans la salle à manger.
Tiếng Đức · DeutschEsszimmerWir essen zusammen im Esszimmer.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssala de jantarComemos juntos na sala de jantar.
Tiếng Ý · Italianosala da pranzoMangiamo insieme nella sala da pranzo.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này