
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng ăn | Chúng tôi ăn cùng nhau ở phòng ăn. |
| Tiếng Anh · English | dining room | We eat together in the dining room. |
| Tiếng Nga · Русский | столовая | Мы едим вместе в столовой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comedor | Comemos juntos en el comedor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 食堂 | 私たちは食堂で一緒に食事をします。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 식당 | 우리는 식당에서 함께 식사해요. |