
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bác sĩ | Tôi sẽ gọi bác sĩ. |
| Tiếng Anh · English | doctor | I will call the doctor. |
| Tiếng Nga · Русский | врач | Я позвоню врачу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | médico | Voy a llamar al médico. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 医者 | 医者に電話します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 의사 | 의사에게 전화할게요. |
| Tiếng Pháp · Français | médecin | Je vais appeler le médecin ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Arzt | Ich rufe den Arzt an. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | médico | Vou ligar para o médico. |
| Tiếng Ý · Italiano | medico | Chiamo il medico. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe