Bác sĩ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bác sĩ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbác sĩTôi sẽ gọi bác sĩ.
Tiếng Anh · EnglishdoctorI will call the doctor.
Tiếng Nga · РусскийврачЯ позвоню врачу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmédicoVoy a llamar al médico.
Tiếng Nhật · 日本語医者医者に電話します。
Tiếng Hàn · 한국어의사의사에게 전화할게요.
Tiếng Pháp · FrançaismédecinJe vais appeler le médecin ce matin.
Tiếng Đức · DeutschArztIch rufe den Arzt an.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmédicoVou ligar para o médico.
Tiếng Ý · ItalianomedicoChiamo il medico.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này