Bác sĩ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bác sĩ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbác sĩTôi sẽ gọi bác sĩ.
Tiếng Anh · EnglishdoctorI will call the doctor.
Tiếng Nga · РусскийврачЯ позвоню врачу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmédicoVoy a llamar al médico.
Tiếng Nhật · 日本語医者医者に電話します。
Tiếng Hàn · 한국어의사의사에게 전화할게요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ