
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chó | Con chó của chúng tôi thích chơi trong công viên. |
| Tiếng Anh · English | dog | Our dog loves to play in the park. |
| Tiếng Nga · Русский | собака | Наша собака любит бегать в парке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | perro | Nuestro perro adora jugar en el parque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 犬 | うちの犬は公園で遊ぶのが大好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 개 | 우리 개는 공원에서 노는 것을 좋아해요. |
| Tiếng Pháp · Français | chien | Notre chien adore jouer au parc. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hund | Unser Hund spielt gern im Park. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cachorro | Nosso cachorro adora brincar no parque. |
| Tiếng Ý · Italiano | cane | Il nostro cane adora giocare al parco. |
Chủ đề: Động vật