Chó

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chó
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchóCon chó của chúng tôi thích chơi trong công viên.
Tiếng Anh · EnglishdogOur dog loves to play in the park.
Tiếng Nga · РусскийсобакаНаша собака любит бегать в парке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolperroNuestro perro adora jugar en el parque.
Tiếng Nhật · 日本語うちの犬は公園で遊ぶのが大好きです。
Tiếng Hàn · 한국어우리 개는 공원에서 노는 것을 좋아해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ