Vẽ tranh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vẽ tranh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvẽ tranhBức vẽ của đứa trẻ đang dán trên tủ lạnh.
Tiếng Anh · EnglishdrawingThe child's drawing is on the fridge.
Tiếng Nga · РусскийрисунокДетский рисунок на холодильнике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldibujoEl dibujo del niño está en la nevera.
Tiếng Nhật · 日本語描画子どもの絵が冷蔵庫に貼ってある。
Tiếng Hàn · 한국어소묘어린이의 소묘가 냉장고에 붙어 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisdessinLe dessin de l’enfant est sur le frigo.
Tiếng Đức · DeutschZeichnungDie Zeichnung des Kindes hängt am Kühlschrank.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdesenhoO desenho da criança está na geladeira.
Tiếng Ý · ItalianodisegnoIl disegno del bambino è sul frigo.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này