Vẽ tranh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vẽ tranh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvẽ tranhBức vẽ của đứa trẻ đang dán trên tủ lạnh.
Tiếng Anh · EnglishdrawingThe child's drawing is on the fridge.
Tiếng Nga · РусскийрисунокДетский рисунок на холодильнике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldibujoEl dibujo del niño está en la nevera.
Tiếng Nhật · 日本語描画子どもの絵が冷蔵庫に貼ってある。
Tiếng Hàn · 한국어소묘어린이의 소묘가 냉장고에 붙어 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ