
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vẽ tranh | Bức vẽ của đứa trẻ đang dán trên tủ lạnh. |
| Tiếng Anh · English | drawing | The child's drawing is on the fridge. |
| Tiếng Nga · Русский | рисунок | Детский рисунок на холодильнике. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dibujo | El dibujo del niño está en la nevera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 描画 | 子どもの絵が冷蔵庫に貼ってある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소묘 | 어린이의 소묘가 냉장고에 붙어 있다. |