Cửa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcửaLàm ơn đóng cửa lại.
Tiếng Anh · EnglishdoorClose the door, please.
Tiếng Nga · РусскийдверьПожалуйста, закрой дверь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpuertaCierra la puerta, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語ドアドアを閉めてください。
Tiếng Hàn · 한국어문문 좀 닫아 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaisporteFerme la porte, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschTürMach bitte die Tür zu.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsportaFeche a porta, por favor.
Tiếng Ý · ItalianoportaChiudi la porta, per favore.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này