
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | váy | Cô ấy chọn một chiếc váy xanh cho bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | dress | She chose a blue dress for the party. |
| Tiếng Nga · Русский | платье | Она выбрала синее платье для вечеринки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vestido | Eligió un vestido azul para la fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ドレス | 彼女はパーティーのために青いドレスを選んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 원피스 | 그녀는 파티에 파란 원피스를 골랐다. |
| Tiếng Pháp · Français | robe | Elle a choisi une robe bleue pour la fête. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kleid | Sie trägt ein blaues Kleid auf der Party. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | vestido | Ela escolheu um vestido azul para a festa. |
| Tiếng Ý · Italiano | vestito | Ha scelto un vestito blu per la festa. |
Chủ đề: Quần áo