Váy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Váy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtváyCô ấy chọn một chiếc váy xanh cho bữa tiệc.
Tiếng Anh · EnglishdressShe chose a blue dress for the party.
Tiếng Nga · РусскийплатьеОна выбрала синее платье для вечеринки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvestidoEligió un vestido azul para la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語ドレス彼女はパーティーのために青いドレスを選んだ。
Tiếng Hàn · 한국어원피스그녀는 파티에 파란 원피스를 골랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ