
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tai | Cô ấy thì thầm bí mật vào tai anh ấy. |
| Tiếng Anh · English | ear | She whispered the secret into his ear. |
| Tiếng Nga · Русский | ухо | Она прошептала секрет ему в ухо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oreja | Ella susurró el secreto en su oreja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 耳 | 彼女は彼の耳に秘密をささやいた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 귀 | 그녀는 그의 귀에 비밀을 속삭였다. |