Tai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttaiCô ấy thì thầm bí mật vào tai anh ấy.
Tiếng Anh · EnglishearShe whispered the secret into his ear.
Tiếng Nga · РусскийухоОна прошептала секрет ему в ухо.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolorejaElla susurró el secreto en su oreja.
Tiếng Nhật · 日本語耳彼女は彼の耳に秘密をささやいた。
Tiếng Hàn · 한국어귀그녀는 그의 귀에 비밀을 속삭였다.
Tiếng Pháp · FrançaisoreilleElle a chuchoté le secret à son oreille.
Tiếng Đức · DeutschOhrSie flüstert ihm etwas ins Ohr.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsorelhaEla cochichou o segredo na orelha dele.
Tiếng Ý · ItalianoorecchioGli ha sussurrato il segreto all’orecchio.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này