Tai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttaiCô ấy thì thầm bí mật vào tai anh ấy.
Tiếng Anh · EnglishearShe whispered the secret into his ear.
Tiếng Nga · РусскийухоОна прошептала секрет ему в ухо.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolorejaElla susurró el secreto en su oreja.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は彼の耳に秘密をささやいた。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 그의 귀에 비밀을 속삭였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ