
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trứng | Cô ấy rán một quả trứng. |
| Tiếng Anh · English | egg | She fried an egg. |
| Tiếng Nga · Русский | яйцо | Она пожарила яйцо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | huevo | Ella frió un huevo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | たまご | 彼女は卵を焼きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 달걀 | 그녀는 달걀을 프라이했어요. |