Máy sấy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy sấy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy sấyCho khăn tắm vào máy sấy.
Tiếng Anh · EnglishdryerPut the towels in the dryer.
Tiếng Nga · РусскийсушилкаПоложи полотенца в сушилку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsecadoraPon las toallas en la secadora.
Tiếng Nhật · 日本語乾燥機タオルを乾燥機に入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어건조기수건을 건조기에 넣어.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ