Vịt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vịt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvịtCon vịt đã bơi qua ao.
Tiếng Anh · EnglishduckA duck swam across the pond.
Tiếng Nga · РусскийуткаУтка переплыла пруд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpatoUn pato nadó por el estanque.
Tiếng Nhật · 日本語アヒルアヒルが池を泳いで渡りました。
Tiếng Hàn · 한국어오리오리가 연못을 가로질러 헤엄쳤어요.
Tiếng Pháp · FrançaiscanardUn canard a traversé l’étang à la nage.
Tiếng Đức · DeutschEnteEine Ente schwimmt über den Teich.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspatoUm pato nadou pela lagoa.
Tiếng Ý · ItalianoanatraUn’anatra ha attraversato lo stagno a nuoto.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này