Bụi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bụi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbụiLau bụi khỏi các kệ.
Tiếng Anh · EnglishdustWipe the dust from the shelves.
Tiếng Nga · РусскийпыльВытереть пыль с полок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpolvoQuita el polvo de las estanterías.
Tiếng Nhật · 日本語ほこり棚のほこりを拭いてください。
Tiếng Hàn · 한국어먼지선반의 먼지를 닦아.
Tiếng Pháp · FrançaispoussièreEssuie la poussière sur les étagères.
Tiếng Đức · DeutschStaubWisch den Staub von den Regalen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspoeiraTire a poeira das prateleiras.
Tiếng Ý · ItalianopolvereTogli la polvere dagli scaffali.

Thêm từ ở trình độ này