Mỗi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mỗi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmỗiMỗi người nhận một vé.
Tiếng Anh · EnglisheachEach person gets a ticket.
Tiếng Nga · РусскийкаждыйКаждому человеку дают билет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcadaCada persona recibe una entrada.
Tiếng Nhật · 日本語それぞれそれぞれの人が切符を受け取る。
Tiếng Hàn · 한국어각 사람은 표를 받는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ