
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mỗi | Mỗi người nhận một vé. |
| Tiếng Anh · English | each | Each person gets a ticket. |
| Tiếng Nga · Русский | каждый | Каждому человеку дают билет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cada | Cada persona recibe una entrada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | それぞれ | それぞれの人が切符を受け取る。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 각 | 각 사람은 표를 받는다. |