Mỗi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mỗi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmỗiMỗi người nhận một vé.
Tiếng Anh · EnglisheachEach person gets a ticket.
Tiếng Nga · РусскийкаждыйКаждому человеку дают билет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcadaCada persona recibe una entrada.
Tiếng Nhật · 日本語それぞれそれぞれの人が切符を受け取る。
Tiếng Hàn · 한국어각각 사람은 표를 받는다.
Tiếng Pháp · FrançaischaqueChaque personne reçoit un billet à l’entrée.
Tiếng Đức · DeutschjederJeder bekommt eine Karte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscadaCada pessoa recebe um ingresso.
Tiếng Ý · ItalianoogniOgni persona riceve un biglietto.

Thêm từ ở trình độ này