
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mỗi | Mỗi người nhận một vé. |
| Tiếng Anh · English | each | Each person gets a ticket. |
| Tiếng Nga · Русский | каждый | Каждому человеку дают билет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cada | Cada persona recibe una entrada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | それぞれ | それぞれの人が切符を受け取る。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 각 | 각 사람은 표를 받는다. |
| Tiếng Pháp · Français | chaque | Chaque personne reçoit un billet à l’entrée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | jeder | Jeder bekommt eine Karte. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cada | Cada pessoa recebe um ingresso. |
| Tiếng Ý · Italiano | ogni | Ogni persona riceve un biglietto. |